báo quán
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tòa soạn báo, cơ quan của một tờ báo: "Báo quán" là từ cũ dùng để chỉ trụ sở, nơi làm việc chính của một tờ báo, nơi diễn ra các công việc biên tập, sản xuất và xuất bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các phóng viên tụ tập tại báo quán để nhận chỉ đạo về bài vở.
- Tòa nhà cũ kia ngày xưa chính là báo quán của tờ "Nam Phong tạp chí".
Các cách sử dụng nâng cao
- "báo quán" thường xuất hiện trong văn chương, báo chí hoặc các câu chuyện mang tính lịch sử, hoài cổ.
- Câu chuyện về những năm tháng làm việc hăng say tại báo quán vẫn còn được các cụ nhắc lại.
Biến thể và từ gần giống
- Tòa soạn: Từ hiện đại, đồng nghĩa và phổ biến hơn, cùng chỉ nơi làm việc của một tòa báo.
- Tòa báo: Cách gọi khác của tòa soạn báo.
- Tổng bộ: (Từ cũ) Có thể dùng để chỉ trụ sở chính của một cơ quan, tổ chức, đôi khi bao hàm cả báo chí.
Từ đồng nghĩa
- Tòa soạn
- Trụ sở tòa báo
- Cơ quan báo chí
Lưu ý về cách dùng
- "Báo quán" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ báo chí và giao tiếp thông thường. Từ phổ biến và hiện đại thay thế là "tòa soạn".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách lịch sử báo chí, hoặc khi muốn diễn đạt sắc thái trang trọng, hoài niệm.